tuổi tây
Định nghĩa
Danh từ: "tuổi tây" chỉ số tuổi được tính theo dương lịch (lịch phương Tây), dựa trên ngày tháng năm sinh thực tế. Đây là cách tính tuổi phổ biến trong các văn bản hành chính, giấy tờ tùy thân, và giao tiếp hiện đại, khác với "tuổi ta" (tính theo âm lịch và tuổi mụ).
Ví dụ sử dụng
- (Ở Việt Nam, người ta thường hỏi tuổi tính theo âm lịch, nhưng khi làm thủ tục thì dùng tuổi dương lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Khi đi học, các bé thường được tính tuổi tây để xác định lớp. (Khi đi học, các bé thường được xác định tuổi dương lịch để xếp lớp.)
- "tuổi tây đúng": tuổi thực tế, chính xác theo ngày sinh.
- Anh ấy mới 18 tuổi tây đúng, chưa đủ tuổi kết hôn. (Anh ấy mới 18 tuổi thực tế, chưa đủ tuổi kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuổi ta của ông ấy là 60, nhưng tuổi tây chỉ 59. (Tuổi âm lịch của ông ấy là 60, nhưng tuổi dương lịch chỉ 59.)
- Tuổi mụ (danh từ): cách tính tuổi cộng thêm 1 tuổi khi mới sinh, thường dùng trong phong thủy.
- Theo tuổi mụ, năm nay cô ấy 30 tuổi. (Theo cách tính thêm 1 tuổi, năm nay cô ấy 30 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Tuổi thật: tuổi chính xác theo ngày sinh, không tính thêm.
- Tuổi thật của em bé là 2 tháng. (Tuổi chính xác của em bé là 2 tháng.)
- Tuổi đúng: tuổi không cộng thêm tuổi mụ.
- Hãy điền tuổi đúng vào biểu mẫu. (Hãy điền tuổi chính xác vào biểu mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- Tuổi tây tuổi ta: chỉ sự khác biệt giữa hai cách tính tuổi.
- Khi làm giấy tờ, cần phân biệt tuổi tây tuổi ta để tránh sai sót. (Khi làm giấy tờ, cần phân biệt tuổi dương lịch và âm lịch để tránh sai sót.)